越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tối nay” (1)
tối nay

英语
名tonight
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
I have an appointment to go see a movie tonight.
相关词“tối nay” (0)
未找到相关词。
短语“tối nay” (8)
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
I have an appointment to go see a movie tonight.
Tối nay tôi phải học bài.
I have to study tonight.
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
Tối nay, anh đi nhậu với bạn
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
Tối nay có siêu trăng.
There is a Supermoon tonight.
Chương trình được phát sóng tối nay.
The program will be broadcast tonight.
